19002.
cainozoic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đại t...
Thêm vào từ điển của tôi
19003.
fertilize
làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19004.
theological
(thuộc) thần học
Thêm vào từ điển của tôi
19005.
broth
nước luộc thịt, nước xuýt
Thêm vào từ điển của tôi
19006.
décor
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
19007.
clique
bọn, phường, tụi, bè lũ
Thêm vào từ điển của tôi
19008.
aerostatics
(số nhiều dùng như số ít) khí c...
Thêm vào từ điển của tôi
19009.
affable
lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niề...
Thêm vào từ điển của tôi
19010.
participation
sự tham gia, sự tham dự, sự góp...
Thêm vào từ điển của tôi