TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19001. north-westerly tây bắc

Thêm vào từ điển của tôi
19002. cainozoic (địa lý,địa chất) (thuộc) đại t...

Thêm vào từ điển của tôi
19003. fertilize làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19004. theological (thuộc) thần học

Thêm vào từ điển của tôi
19005. broth nước luộc thịt, nước xuýt

Thêm vào từ điển của tôi
19006. décor khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
19007. clique bọn, phường, tụi, bè lũ

Thêm vào từ điển của tôi
19008. aerostatics (số nhiều dùng như số ít) khí c...

Thêm vào từ điển của tôi
19009. affable lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niề...

Thêm vào từ điển của tôi
19010. participation sự tham gia, sự tham dự, sự góp...

Thêm vào từ điển của tôi