TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18971. transgression sự vượt quá

Thêm vào từ điển của tôi
18972. monotype (sinh vật học) đại diện duy nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
18973. rough-hewn vụng về, thô kệch

Thêm vào từ điển của tôi
18974. revolute (sinh vật học) cuốn ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
18975. buoyancy sự nổ; sức nổi

Thêm vào từ điển của tôi
18976. vexilla (động vật học) tơ (lông chim)

Thêm vào từ điển của tôi
18977. red meat thịt tươi còn máu

Thêm vào từ điển của tôi
18978. therewithal với cái đó, với điều đó

Thêm vào từ điển của tôi
18979. leaning khuynh hướng, thiên hướng

Thêm vào từ điển của tôi
18980. dart mũi tên phóng, phi tiêu; cái la...

Thêm vào từ điển của tôi