TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18951. moke (từ lóng) con lừa

Thêm vào từ điển của tôi
18952. rink sân băng, sân trượt băng

Thêm vào từ điển của tôi
18953. derby cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ...

Thêm vào từ điển của tôi
18954. two-sided hai bên, hai cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
18955. precede đi trước; đứng trước; đặt trước...

Thêm vào từ điển của tôi
18956. wangler người hay dùng thủ đoạn mánh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
18957. lares and penates ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
18958. stockroom buồng kho (để hàng hoá)

Thêm vào từ điển của tôi
18959. she'd ...

Thêm vào từ điển của tôi
18960. doge (sử học) tổng trấn

Thêm vào từ điển của tôi