18931.
tax-hike
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng thuế
Thêm vào từ điển của tôi
18932.
diabetes
(y học) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
18933.
menace
(văn học) mối đe doạ
Thêm vào từ điển của tôi
18934.
taxi-rank
bến xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
18935.
deflowering
sự làm rụng hoa, sự ngắt hết ho...
Thêm vào từ điển của tôi
18936.
proprietary
thuộc chủ, người có quyền sở hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
18937.
serene
trong, sáng sủa, quang tạnh (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
18938.
stylo
(thông tục) cái bút máy ngòi ốn...
Thêm vào từ điển của tôi
18939.
arbor
cây
Thêm vào từ điển của tôi
18940.
hack
búa, rìu; cuốc chim (của công n...
Thêm vào từ điển của tôi