TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18931. tax-hike (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng thuế

Thêm vào từ điển của tôi
18932. diabetes (y học) bệnh đái đường

Thêm vào từ điển của tôi
18933. menace (văn học) mối đe doạ

Thêm vào từ điển của tôi
18934. taxi-rank bến xe tắc xi

Thêm vào từ điển của tôi
18935. deflowering sự làm rụng hoa, sự ngắt hết ho...

Thêm vào từ điển của tôi
18936. proprietary thuộc chủ, người có quyền sở hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
18937. serene trong, sáng sủa, quang tạnh (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
18938. stylo (thông tục) cái bút máy ngòi ốn...

Thêm vào từ điển của tôi
18939. arbor cây

Thêm vào từ điển của tôi
18940. hack búa, rìu; cuốc chim (của công n...

Thêm vào từ điển của tôi