18911.
unintelligible
khó hiểu, không thể hiểu được
Thêm vào từ điển của tôi
18912.
salesmanship
nghệ thuật bán hàng
Thêm vào từ điển của tôi
18913.
undies
(thông tục) quần áo trong, quần...
Thêm vào từ điển của tôi
18914.
exploratory
để thăm dò, để thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
18915.
kennel
cống rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
18916.
migration
sự di trú
Thêm vào từ điển của tôi
18917.
anhydrous
(hoá học) khan
Thêm vào từ điển của tôi
18918.
genital
(động vật học) (thuộc) sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
18919.
placidity
tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
18920.
preparation
sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi