18891.
dextro-rotatory
(hoá học) quay phải, hữu tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
18892.
augment
(ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố t...
Thêm vào từ điển của tôi
18893.
ingenuity
tài khéo léo; tính chất khéo lé...
Thêm vào từ điển của tôi
18894.
thong
dây da
Thêm vào từ điển của tôi
18895.
albion
(thơ ca) nước Anh
Thêm vào từ điển của tôi
18896.
eolithic
(khảo cổ học) (thuộc) thời kỳ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
18897.
incur
chịu, gánh, mắc, bị
Thêm vào từ điển của tôi
18899.
census
sự điều tra số dân
Thêm vào từ điển của tôi
18900.
disenthralment
sự giải phóng khỏi ách nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi