TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18831. leer cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc...

Thêm vào từ điển của tôi
18832. perchloric (hoá học) Pecloric

Thêm vào từ điển của tôi
18833. immergence sự chìm xuống

Thêm vào từ điển của tôi
18834. disbarment (pháp lý) sự tước quyền làm luậ...

Thêm vào từ điển của tôi
18835. widower người goá vợ

Thêm vào từ điển của tôi
18836. diva nữ danh ca

Thêm vào từ điển của tôi
18837. assignee người được uỷ nhiệm, người được...

Thêm vào từ điển của tôi
18838. civet (động vật học) con cầy hương ((...

Thêm vào từ điển của tôi
18839. window envelope phong bì có cửa sổ giấy bóng (q...

Thêm vào từ điển của tôi
18840. scrabble chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoá...

Thêm vào từ điển của tôi