18813.
arduous
khó khăn, gian khổ, gay go
Thêm vào từ điển của tôi
18814.
aide
(quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
18815.
circulate
lưu hành, truyền, truyền bá
Thêm vào từ điển của tôi
18816.
bus station
bến xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
18817.
quaint
có vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay...
Thêm vào từ điển của tôi
18818.
misapply
dùng sai, áp dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi
18819.
non-compressible
không thể ép được, không thể né...
Thêm vào từ điển của tôi
18820.
irremovableness
tính không thể chuyển đi được (...
Thêm vào từ điển của tôi