18781.
transitive
(ngôn ngữ học)
Thêm vào từ điển của tôi
18782.
denote
biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
18783.
hydride
(hoá học) hyddrua
Thêm vào từ điển của tôi
18784.
asternal
(giải phẫu) không dính vào xươn...
Thêm vào từ điển của tôi
18785.
prognosticatory
báo trước, đoán trước, nói trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
18786.
cyclist
người đi xe đạp
Thêm vào từ điển của tôi
18787.
kernel
(thực vật học) nhân (trong quả ...
Thêm vào từ điển của tôi
18788.
infective
lây, nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
18789.
exertion
sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
18790.
melodiousness
tính du dương, tính êm tai
Thêm vào từ điển của tôi