TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18761. unfledged (động vật học) chưa đủ lông (ch...

Thêm vào từ điển của tôi
18762. leer cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc...

Thêm vào từ điển của tôi
18763. tome quyển, tập

Thêm vào từ điển của tôi
18764. moke (từ lóng) con lừa

Thêm vào từ điển của tôi
18765. peat than bùn

Thêm vào từ điển của tôi
18766. sputnik vệ tinh nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
18767. decompensation (y học) sự mất bù

Thêm vào từ điển của tôi
18768. exertion sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
18769. roan lang

Thêm vào từ điển của tôi
18770. julian juliêng, (thuộc) Giu-li-út Xê-z...

Thêm vào từ điển của tôi