18802.
ravine
khe núi, hẽm núi (thường có suố...
Thêm vào từ điển của tôi
18803.
stomata
(thực vật học) lỗ khí, khí khổn...
Thêm vào từ điển của tôi
18804.
trench
(nông nghiệp) rãnh, mương
Thêm vào từ điển của tôi
18805.
rectal
(giải phẫu) (thuộc) ruột thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
18806.
hot water
nước nóng
Thêm vào từ điển của tôi
18807.
stimulation
sự kích thích, sự khuyến khích
Thêm vào từ điển của tôi
18808.
procurer
người kiếm, người mua được
Thêm vào từ điển của tôi
18810.
intellect
khả năng hiểu biết, khả năng lậ...
Thêm vào từ điển của tôi