18801.
calculator
người tính
Thêm vào từ điển của tôi
18802.
augment
(ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố t...
Thêm vào từ điển của tôi
18803.
poach
bỏ vô chần nước sôi; chần nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
18804.
trilocular
(thực vật học) có ba ô
Thêm vào từ điển của tôi
18805.
jocularity
sự vui vẻ, sự vui đùa
Thêm vào từ điển của tôi
18806.
window envelope
phong bì có cửa sổ giấy bóng (q...
Thêm vào từ điển của tôi
18807.
rely
(+ on, upon) tin, tin cậy, dựa...
Thêm vào từ điển của tôi
18808.
revamp
thay lại mũi (giày)
Thêm vào từ điển của tôi
18809.
dissertation
sự nghị luận, sự bàn luận; sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
18810.
ripeness
sự chín, sự chín muồi, sự chín ...
Thêm vào từ điển của tôi