TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18801. cylindrical hình trụ

Thêm vào từ điển của tôi
18802. ravine khe núi, hẽm núi (thường có suố...

Thêm vào từ điển của tôi
18803. stomata (thực vật học) lỗ khí, khí khổn...

Thêm vào từ điển của tôi
18804. trench (nông nghiệp) rãnh, mương

Thêm vào từ điển của tôi
18805. rectal (giải phẫu) (thuộc) ruột thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
18806. hot water nước nóng

Thêm vào từ điển của tôi
18807. stimulation sự kích thích, sự khuyến khích

Thêm vào từ điển của tôi
18808. procurer người kiếm, người mua được

Thêm vào từ điển của tôi
18809. denominationalize làm theo giáo phái

Thêm vào từ điển của tôi
18810. intellect khả năng hiểu biết, khả năng lậ...

Thêm vào từ điển của tôi