TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18801. calculator người tính

Thêm vào từ điển của tôi
18802. augment (ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố t...

Thêm vào từ điển của tôi
18803. poach bỏ vô chần nước sôi; chần nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
18804. trilocular (thực vật học) có ba ô

Thêm vào từ điển của tôi
18805. jocularity sự vui vẻ, sự vui đùa

Thêm vào từ điển của tôi
18806. window envelope phong bì có cửa sổ giấy bóng (q...

Thêm vào từ điển của tôi
18807. rely (+ on, upon) tin, tin cậy, dựa...

Thêm vào từ điển của tôi
18808. revamp thay lại mũi (giày)

Thêm vào từ điển của tôi
18809. dissertation sự nghị luận, sự bàn luận; sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
18810. ripeness sự chín, sự chín muồi, sự chín ...

Thêm vào từ điển của tôi