18851.
spay
cắt buồng trứng, hoạn (động vật...
Thêm vào từ điển của tôi
18852.
accomplishment
sự hoàn thành, sự làm xong, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
18853.
mischievous
hay làm hại
Thêm vào từ điển của tôi
18854.
albuminous
(thuộc) anbumin; có anbumin
Thêm vào từ điển của tôi
18855.
intradermic
(giải phẫu) trong da
Thêm vào từ điển của tôi
18856.
ski'd
Xki, ván trượt tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
18857.
antithetical
(thuộc) phép đối chọi
Thêm vào từ điển của tôi
18858.
oblivious
(+ of) quên, lâng quên, không n...
Thêm vào từ điển của tôi
18859.
denote
biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
18860.
hesitate
do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, kh...
Thêm vào từ điển của tôi