TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18851. tinker thợ hàn nồi

Thêm vào từ điển của tôi
18852. roam cuộc đi chơi rong

Thêm vào từ điển của tôi
18853. stewardess cô làm phòng (trên tàu thuỷ), c...

Thêm vào từ điển của tôi
18854. ramble cuộc dạo chơi, cuộc ngao du

Thêm vào từ điển của tôi
18855. interlineation sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
18856. inebriant làm say

Thêm vào từ điển của tôi
18857. overniceness sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ

Thêm vào từ điển của tôi
18858. unintelligent không thông minh, tối dạ

Thêm vào từ điển của tôi
18859. mutton thịt cừu

Thêm vào từ điển của tôi
18860. dissertation sự nghị luận, sự bàn luận; sự b...

Thêm vào từ điển của tôi