18201.
fenestration
(kiến trúc) sự bố trí của cửa s...
Thêm vào từ điển của tôi
18203.
sahara
sa mạc Xa-ha-ra
Thêm vào từ điển của tôi
18204.
supersede
bỏ, không dùng
Thêm vào từ điển của tôi
18205.
conic
(thuộc) hình nón, (thuộc) mặt n...
Thêm vào từ điển của tôi
18206.
trap
đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
18207.
reship
lại cho xuống tàu; lại chuyên c...
Thêm vào từ điển của tôi
18208.
emit
phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...
Thêm vào từ điển của tôi
18209.
refrigeration
sự làm lạnh; sự ướp lạnh (thịt,...
Thêm vào từ điển của tôi
18210.
conservative
để giữ gìn, để duy trì, để bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi