18231.
cafe
tiệm cà phê
Thêm vào từ điển của tôi
18232.
stated
đã định
Thêm vào từ điển của tôi
18233.
whopper
(từ lóng) cái to lớn khác thườn...
Thêm vào từ điển của tôi
18234.
watershed
đường phân nước
Thêm vào từ điển của tôi
18235.
monody
bài thơ độc xướng
Thêm vào từ điển của tôi
18236.
peril
sự nguy hiểm, hiểm hoạ, cơn ngu...
Thêm vào từ điển của tôi
18237.
memorable
đáng ghi nhớ, không quên được
Thêm vào từ điển của tôi
18238.
mew
(thơ ca) mòng biển ((cũng) sea ...
Thêm vào từ điển của tôi
18239.
retrieval
sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm ...
Thêm vào từ điển của tôi
18240.
distinct
riêng, riêng biệt; khác biệt
Thêm vào từ điển của tôi