TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18231. fracture (y học) sự gãy; chỗ gãy (xương)

Thêm vào từ điển của tôi
18232. eligibility tính đủ tư cách, tính thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
18233. leo (thiên văn học) cung Sư t

Thêm vào từ điển của tôi
18234. episcopate chức giám mục; nhiệm kỳ giám mụ...

Thêm vào từ điển của tôi
18235. pry tịch thu (tàu bè, tài sản... ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
18236. preacquaintance sự quen biết trước

Thêm vào từ điển của tôi
18237. chart (hàng hải) bản đồ đi biển, hải ...

Thêm vào từ điển của tôi
18238. drawing-room phòng khách (nơi các bà thường ...

Thêm vào từ điển của tôi
18239. sprit sào căng buồm (chéo từ cột đến ...

Thêm vào từ điển của tôi
18240. dependent người phụ thuộc, người tuỳ thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi