18221.
workmanship
tài nghệ, sự khéo léo
Thêm vào từ điển của tôi
18223.
medallion
huy chương lớn
Thêm vào từ điển của tôi
18224.
initiation
sự bắt đầu, sự khởi đầu, sự khở...
Thêm vào từ điển của tôi
18225.
inbreeding
(sinh vật học) người giao phối ...
Thêm vào từ điển của tôi
18226.
trustful
hay tin cậy, tin người, hay tín...
Thêm vào từ điển của tôi
18227.
mexican
(thuộc) Mê-hi-cô
Thêm vào từ điển của tôi
18228.
crucible
nồi nấu kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
18229.
elder
nhiều tuổi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
18230.
hypothermia
(y học) sự giảm nhiệt, sự giảm ...
Thêm vào từ điển của tôi