18171.
meteorology
khí tượng học
Thêm vào từ điển của tôi
18172.
bis
lát nữa, lần thứ hai
Thêm vào từ điển của tôi
18173.
glossiness
vẻ bóng láng
Thêm vào từ điển của tôi
18174.
greaves
sử phần giáp che ống chân, xà c...
Thêm vào từ điển của tôi
18175.
leaved
có lá
Thêm vào từ điển của tôi
18176.
subatomic
(thuộc) hạ nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
18177.
river-horse
(động vật học) con lợn nước, co...
Thêm vào từ điển của tôi
18178.
collide
va nhau, đụng nhau
Thêm vào từ điển của tôi
18179.
reactance
(điện học) điện kháng
Thêm vào từ điển của tôi
18180.
croaker
kẻ báo điềm gỡ
Thêm vào từ điển của tôi