18151.
hydrodynamics
thuỷ động lực học, động lực học...
Thêm vào từ điển của tôi
18152.
embowel
moi ruột
Thêm vào từ điển của tôi
18153.
stylobate
(kiến trúc) nến đỡ hàng cột
Thêm vào từ điển của tôi
18154.
preform
hình thành trước, tạo thành trư...
Thêm vào từ điển của tôi
18155.
ataraxia
sự không cảm động, sự không độn...
Thêm vào từ điển của tôi
18156.
generosity
sự rộng lượng, sự khoan hồng; h...
Thêm vào từ điển của tôi
18157.
dry-saltery
nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
18158.
transcendence
tính siêu việt, tính hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
18159.
velar
(ngôn ngữ học) (thuộc) vòm mềm ...
Thêm vào từ điển của tôi
18160.
vicinity
sự lân cận, sự tiếp cận
Thêm vào từ điển của tôi