1642.
rare
hiếm, hiếm có, ít có
Thêm vào từ điển của tôi
1643.
wives
vợ
Thêm vào từ điển của tôi
1644.
preserve
mứt
Thêm vào từ điển của tôi
1646.
limb
(thiên văn học) quầng (ở quanh ...
Thêm vào từ điển của tôi
1647.
erotic
(thuộc) tình ái, (thuộc) tình d...
Thêm vào từ điển của tôi
1648.
shaft
cán (giáo, mác...), tay cầm
Thêm vào từ điển của tôi
1649.
fail
sự hỏng thi
Thêm vào từ điển của tôi
1650.
dual
hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; ...
Thêm vào từ điển của tôi