TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1651. funny buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1652. golden bằng vàng

Thêm vào từ điển của tôi
1653. jar vại, lọ, bình

Thêm vào từ điển của tôi
1654. vietnamese (thuộc) Việt nam Tên các Quốc gia
Thêm vào từ điển của tôi
1655. slow chậm, chậm chạp

Thêm vào từ điển của tôi
1656. forecast sự dự đoán trước; sự dự báo trư...

Thêm vào từ điển của tôi
1657. teapot ấm pha trà

Thêm vào từ điển của tôi
1658. mess tình trạng hỗn độn, tình trạng ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1659. incredibly vô cùng

Thêm vào từ điển của tôi
1660. cut sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thá...

Thêm vào từ điển của tôi