TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1611. début khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
1612. sing hát, ca hát

Thêm vào từ điển của tôi
1613. metaphor (văn học) phép ẩn dụ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1614. walrus (động vật học) con moóc

Thêm vào từ điển của tôi
1615. pavilion lều vải, rạp

Thêm vào từ điển của tôi
1616. best seller cuốn sách bán chạy nhất; đĩa há...

Thêm vào từ điển của tôi
1617. instinct bản năng

Thêm vào từ điển của tôi
1618. rope dây thừng, dây chão

Thêm vào từ điển của tôi
1619. searching sự tìm kiếm, sự lục soát

Thêm vào từ điển của tôi
1620. revelation sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát g...

Thêm vào từ điển của tôi