1532.
warrior
quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) c...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1533.
melon
dưa tây
Thêm vào từ điển của tôi
1534.
defloration
sự làm rụng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
1535.
pleasure
niềm vui thích, điều thích thú,...
Thêm vào từ điển của tôi
1536.
feeder
người cho ăn
Thêm vào từ điển của tôi
1537.
venue
nơi lập toà xử án
Thêm vào từ điển của tôi
1538.
warm-up
(thể dục,thể thao) sự khởi động...
Thêm vào từ điển của tôi
1540.
miracle
phép mầu, phép thần diệu
Thêm vào từ điển của tôi