1521.
degree
mức độ, trình độ
Thêm vào từ điển của tôi
1522.
reserve
sự dự trữ; vật dự trữ
Thêm vào từ điển của tôi
1524.
melon
dưa tây
Thêm vào từ điển của tôi
1525.
facility
(số nhiều) điều kiện dễ dàng, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1527.
wasp
(động vật học) ong bắp cày
Thêm vào từ điển của tôi
1528.
yam
(thực vật học) củ từ; khoai mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
1529.
corrupt
bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hố...
Thêm vào từ điển của tôi
1530.
region
vùng, miền
Thêm vào từ điển của tôi