1471.
evil
xấu, ác, có hại
Thêm vào từ điển của tôi
1473.
learning
sự học
Thêm vào từ điển của tôi
1475.
plus
cộng với
Thêm vào từ điển của tôi
1477.
along
theo chiều dài, suốt theo
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
1478.
hallo
chào anh!, chào chị!
Thêm vào từ điển của tôi
1479.
scarab
(động vật học) con bọ hung
Thêm vào từ điển của tôi
1480.
hit
đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, n...
Động từ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi