1462.
début
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
1463.
ford
chỗ cạn (có thể lội qua được ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
1464.
awesome
đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1465.
premier
thủ tướng
Thêm vào từ điển của tôi
1466.
fingering
sự sờ mó
Thêm vào từ điển của tôi
1467.
learning
sự học
Thêm vào từ điển của tôi
1468.
afraid
sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1469.
fortune
vận may; sự may mắn
Thêm vào từ điển của tôi
1470.
chaos
thời đại hỗn nguyên, thời đại h...
Thêm vào từ điển của tôi