TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1461. patty cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
1462. phoenix (thần thoại,thần học) chim phượ...

Thêm vào từ điển của tôi
1463. music nhạc, âm nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
1464. castle thành trì, thành quách

Thêm vào từ điển của tôi
1465. trust sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin ... Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1466. district địa hạt, khu vực, quận, huyện, ...

Thêm vào từ điển của tôi
1467. fairy (thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên

Thêm vào từ điển của tôi
1468. premier thủ tướng

Thêm vào từ điển của tôi
1469. bridesmaid cô phù dâu Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1470. player (thể dục,thể thao) cầu thủ, đấu...

Thêm vào từ điển của tôi