TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14131. twicer thợ sắp chữ kiêm thợ in

Thêm vào từ điển của tôi
14132. mountebankery thủ đoạn lừa gạt của bọn bán th...

Thêm vào từ điển của tôi
14133. cordiality sự thân ái, sự thân mật; lòng c...

Thêm vào từ điển của tôi
14134. love-begotten đẻ hoang

Thêm vào từ điển của tôi
14135. vitalistic (thuộc) thuyết sức sống

Thêm vào từ điển của tôi
14136. supernaturalness tính chất siêu tự nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
14137. rivalship sự cạnh tranh, sự kình địch, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
14138. inartistic không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật;...

Thêm vào từ điển của tôi
14139. ensample (từ cổ,nghĩa cổ) (như) example

Thêm vào từ điển của tôi
14140. viperish (thuộc) rắn vipe

Thêm vào từ điển của tôi