14162.
clannish
(thuộc) thị tộc
Thêm vào từ điển của tôi
14163.
imbrutement
sự làm thành tàn ác; sự làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
14164.
engrossment
sự làm mê mải; sự thu hút (sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
14165.
cinder track
(thể dục,thể thao) đường chạy r...
Thêm vào từ điển của tôi
14167.
storm-tossed
bị gió bão xô đẩy
Thêm vào từ điển của tôi
14168.
heathery
phủ đầy cây thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
14169.
snack-counter
quán rượu nhỏ; quán bán quà, x...
Thêm vào từ điển của tôi
14170.
society column
mục báo của tầng lớp thượng lưu
Thêm vào từ điển của tôi