14191.
inflation
sự bơm phồng, sự thổi phồng; tì...
Thêm vào từ điển của tôi
14192.
superioress
(từ hiếm,nghĩa hiếm) bà trưởng ...
Thêm vào từ điển của tôi
14194.
disseize
(+ of) tước đoạt quyền sở hữu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
14197.
regularize
làm theo đúng quy tắc, làm theo...
Thêm vào từ điển của tôi
14198.
intrapsychic
(tâm lý học) nội tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi
14199.
hintingly
để gợi ý; có ý ám chỉ, có ý bón...
Thêm vào từ điển của tôi
14200.
paragrapher
người chuyên viết mẫu tin (trên...
Thêm vào từ điển của tôi