14211.
enigmatize
làm thành bí ẩn, làm thành khó ...
Thêm vào từ điển của tôi
14212.
quackish
có tính chất lang băm
Thêm vào từ điển của tôi
14213.
abiological
phi sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
14214.
unsuspectedness
sự không bị nghi ngờ, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
14215.
broad
rộng
Thêm vào từ điển của tôi
14216.
controversialist
người tranh luận, người luận ch...
Thêm vào từ điển của tôi
14217.
off-handed
ngay lập tức, không chuẩn bị tr...
Thêm vào từ điển của tôi
14218.
universalise
làm cho ai cũng biết, làm cho a...
Thêm vào từ điển của tôi