14212.
demandant
(pháp lý) người kiện, bên kiện
Thêm vào từ điển của tôi
14214.
self-glazed
có men cùng màu (đồ sứ)
Thêm vào từ điển của tôi
14215.
sea lawyer
(hàng hải), (mỉa mai) anh chàng...
Thêm vào từ điển của tôi
14216.
haltingly
khấp khiểng, tập tễnh (đi)
Thêm vào từ điển của tôi
14217.
slope
dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
Thêm vào từ điển của tôi
14218.
priest-ridden
bị bọn thầy tu khống chế
Thêm vào từ điển của tôi
14219.
pouched
có túi
Thêm vào từ điển của tôi
14220.
interspatial
(thuộc) khoảng trống ở giữa; (t...
Thêm vào từ điển của tôi