TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14111. vitalistic (thuộc) thuyết sức sống

Thêm vào từ điển của tôi
14112. unfadingness tính không héo, tính không tàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
14113. nectariferous (thực vật học) có mật

Thêm vào từ điển của tôi
14114. dust-gown tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
14115. bombasine vải, chéo go

Thêm vào từ điển của tôi
14116. unnecessaries những cái vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
14117. fondant kẹo mềm

Thêm vào từ điển của tôi
14118. conflux chỗ hợp dòng, ngã ba sông

Thêm vào từ điển của tôi
14119. lightning-like nhanh như chớp

Thêm vào từ điển của tôi
14120. mountebankery thủ đoạn lừa gạt của bọn bán th...

Thêm vào từ điển của tôi