14111.
glossary
bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi
14112.
tibury
xe ngựa trần hai chỗ ngồi
Thêm vào từ điển của tôi
14113.
illiberality
tính hẹp hòi, tính không phóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
14114.
ferry-bridge
tàu phà (tàu chở xe lửa qua sôn...
Thêm vào từ điển của tôi
14115.
superiorly
(thực vật học); giải ở vị trí t...
Thêm vào từ điển của tôi
14116.
choreagraphic
(thuộc) nghệ thuật bố trí điệu ...
Thêm vào từ điển của tôi
14117.
uncontinuous
không liên tục, gián đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
14118.
inescapableness
tính không thể thoát được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
14119.
sweepingness
tính chất bao quát, tính chất c...
Thêm vào từ điển của tôi
14120.
gridder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cầ...
Thêm vào từ điển của tôi