14091.
transpierce
đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...
Thêm vào từ điển của tôi
14093.
frondose
hình lá lược
Thêm vào từ điển của tôi
14094.
tax-dodger
người trốn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
14095.
splash headline
đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm...
Thêm vào từ điển của tôi
14096.
orientalist
nhà đông phương học
Thêm vào từ điển của tôi
14097.
traumata
(y học) chấn thương
Thêm vào từ điển của tôi
14098.
cucurbitaceous
(thực vật học) (thuộc) họ bầu b...
Thêm vào từ điển của tôi