14091.
imbrutement
sự làm thành tàn ác; sự làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
14092.
delusiveness
tính chất lừa dối, tính chất lừ...
Thêm vào từ điển của tôi
14093.
forewarn
cho biết trước, cho hay trước; ...
Thêm vào từ điển của tôi
14094.
sea lawyer
(hàng hải), (mỉa mai) anh chàng...
Thêm vào từ điển của tôi
14095.
sorrowfulness
tính chất buồn rầu, tính chất b...
Thêm vào từ điển của tôi
14096.
symbolical
tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi
14097.
uncontinuous
không liên tục, gián đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
14098.
cucurbitaceous
(thực vật học) (thuộc) họ bầu b...
Thêm vào từ điển của tôi
14099.
superiorly
(thực vật học); giải ở vị trí t...
Thêm vào từ điển của tôi
14100.
federalise
tổ chức thành liên bang; tổ chứ...
Thêm vào từ điển của tôi