TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14071. soft currency tiền không đổi được thành vàng;...

Thêm vào từ điển của tôi
14072. ideation sự tưởng tượng, sự quan niệm, s...

Thêm vào từ điển của tôi
14073. fenugreek (thực vật học) cỏ ca ri (loài c...

Thêm vào từ điển của tôi
14074. savageness tình trạng dã man, tình trạng m...

Thêm vào từ điển của tôi
14075. impoliteness sự vô lễ

Thêm vào từ điển của tôi
14076. press release lời tuyên bố phát cho các báo

Thêm vào từ điển của tôi
14077. sarcoma (y học) Saccôm

Thêm vào từ điển của tôi
14078. potato-box (từ lóng) mồm

Thêm vào từ điển của tôi
14079. abortionist người phá thai

Thêm vào từ điển của tôi
14080. militerrorism sự khủng bố quân sự, sự đàn áp ...

Thêm vào từ điển của tôi