TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14071. ensample (từ cổ,nghĩa cổ) (như) example

Thêm vào từ điển của tôi
14072. heathery phủ đầy cây thạch nam

Thêm vào từ điển của tôi
14073. islamise làm cho theo đạo Hồi, làm cho p...

Thêm vào từ điển của tôi
14074. superdominant (âm nhạc) âm át trên

Thêm vào từ điển của tôi
14075. horse latitudes (hàng hải) độ vĩ ngựa (độ vĩ 30...

Thêm vào từ điển của tôi
14076. cinder track (thể dục,thể thao) đường chạy r...

Thêm vào từ điển của tôi
14077. soft currency tiền không đổi được thành vàng;...

Thêm vào từ điển của tôi
14078. cramp-iron thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp...

Thêm vào từ điển của tôi
14079. table-flap mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi
14080. ferry-bridge tàu phà (tàu chở xe lửa qua sôn...

Thêm vào từ điển của tôi