14121.
mountebankery
thủ đoạn lừa gạt của bọn bán th...
Thêm vào từ điển của tôi
14122.
irrationalise
làm thành không hợp lý, làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
14123.
paragrapher
người chuyên viết mẫu tin (trên...
Thêm vào từ điển của tôi
14124.
lawny
(thuộc) vải batit; như vải bati...
Thêm vào từ điển của tôi
14125.
society column
mục báo của tầng lớp thượng lưu
Thêm vào từ điển của tôi
14126.
inartistic
không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật;...
Thêm vào từ điển của tôi
14128.
twicer
thợ sắp chữ kiêm thợ in
Thêm vào từ điển của tôi
14129.
hintingly
để gợi ý; có ý ám chỉ, có ý bón...
Thêm vào từ điển của tôi