13731.
subprincipal
phó hiệu trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
13732.
unawareness
sự không biết, sự không hay
Thêm vào từ điển của tôi
13733.
alarm-post
(quân sự) nơi tập trung quân độ...
Thêm vào từ điển của tôi
13734.
unnaturalise
làm cho trái với thiên nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
13735.
elusiveness
tính hay lảng tránh; tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
13736.
psychoses
(y học) chứng loạn tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
13737.
pouchy
có túi
Thêm vào từ điển của tôi
13738.
uneasily
không dễ dàng, khó khăn
Thêm vào từ điển của tôi
13739.
orphanhood
cảnh mồ côi
Thêm vào từ điển của tôi
13740.
gentlemanlike
lịch sự, hào hoa phong nhã; hào...
Thêm vào từ điển của tôi