13701.
altar-cloth
khăn trải bàn thờ
Thêm vào từ điển của tôi
13702.
virginal
(thuộc) gái trinh; trinh khiết,...
Thêm vào từ điển của tôi
13703.
cucurbit
(thực vật học) loại cây bầu bí
Thêm vào từ điển của tôi
13704.
glass-wool
(kỹ thuật) len thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
13705.
unnaturalise
làm cho trái với thiên nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
13706.
unsuggestive
không có tính chất gợi ý, không...
Thêm vào từ điển của tôi
13707.
four-flusher
người bịp, người lừa
Thêm vào từ điển của tôi
13708.
inartistical
không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật;...
Thêm vào từ điển của tôi
13709.
overgrew
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...
Thêm vào từ điển của tôi
13710.
statuesque
như tượng; đẹp như tượng; oai n...
Thêm vào từ điển của tôi