TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13691. impreciseness tính không chính xác, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
13692. spatulate (sinh vật học) hình thìa (lá, b...

Thêm vào từ điển của tôi
13693. accouchement sự đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
13694. trafficator mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô t...

Thêm vào từ điển của tôi
13695. blood donor (y học) người cho máu

Thêm vào từ điển của tôi
13696. disconnection sự làm rời ra, sự cắt rời ra, s...

Thêm vào từ điển của tôi
13697. combativeness tính hiếu chiến, tính thích đán...

Thêm vào từ điển của tôi
13698. non-aggressiveness tính chất không xâm lược

Thêm vào từ điển của tôi
13699. terrorize làm khiếp sợ, khủng bố

Thêm vào từ điển của tôi
13700. knucklebone xương đốt

Thêm vào từ điển của tôi