TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13661. epiphenomenon (y học); (triết học) hiện tượng...

Thêm vào từ điển của tôi
13662. unabated không giảm sút, không yếu đi

Thêm vào từ điển của tôi
13663. responsory (tôn giáo) bài thánh ca (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
13664. disallowance sự không nhận, sự không công nh...

Thêm vào từ điển của tôi
13665. borecole (thực vật học) cải xoăn

Thêm vào từ điển của tôi
13666. disconnection sự làm rời ra, sự cắt rời ra, s...

Thêm vào từ điển của tôi
13667. boastfulness tính hay khoe khoang, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
13668. visible thấy được, có thể trông thấy đư...

Thêm vào từ điển của tôi
13669. subduedness sự được làm dịu bớt (màu, ánh s...

Thêm vào từ điển của tôi
13670. climbing irons (số nhiều) móc leo (móc sắt móc...

Thêm vào từ điển của tôi