13711.
sheriffalty
chức quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
13712.
incidentalness
tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
Thêm vào từ điển của tôi
13714.
gownsman
giáo sư đại học; học sinh đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
13715.
voicelessness
sự không nói ra, sự im lặng
Thêm vào từ điển của tôi
13716.
unawareness
sự không biết, sự không hay
Thêm vào từ điển của tôi
13717.
accumulative
chất đống, chồng chất; tích luỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
13718.
diplomatics
(như) diplomacy
Thêm vào từ điển của tôi
13719.
photofinish
(thể dục,thể thao) lúc về đích ...
Thêm vào từ điển của tôi