TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13711. federalist người chủ trương lập chế độ liê...

Thêm vào từ điển của tôi
13712. ivorylike giống ngà

Thêm vào từ điển của tôi
13713. nectary (thơ ca) tuyến mật (ở hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
13714. invisibleness tính không thể trông thấy được,...

Thêm vào từ điển của tôi
13715. foreign letter-paper giấy viết thư mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
13716. subduedness sự được làm dịu bớt (màu, ánh s...

Thêm vào từ điển của tôi
13717. superconductor (vật lý), (điện học) chất siêu...

Thêm vào từ điển của tôi
13718. dystrophy (y học) sự loạn đường

Thêm vào từ điển của tôi
13719. sagamore tù trưởng (của một số bộ lạc dâ...

Thêm vào từ điển của tôi
13720. wealthiness tính chất giàu có

Thêm vào từ điển của tôi