TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13761. thenceforth từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy

Thêm vào từ điển của tôi
13762. dystrophy (y học) sự loạn đường

Thêm vào từ điển của tôi
13763. accouchement sự đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
13764. blandish xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy l...

Thêm vào từ điển của tôi
13765. in vivo trong cơ thể, in-vivo

Thêm vào từ điển của tôi
13766. cancerous (thuộc) ung thư

Thêm vào từ điển của tôi
13767. putty knife dao gắn mát tít

Thêm vào từ điển của tôi
13768. invisibleness tính không thể trông thấy được,...

Thêm vào từ điển của tôi
13769. high fidelity (raddiô) độ trung thực cao (máy...

Thêm vào từ điển của tôi
13770. untortured không bị tra tấn

Thêm vào từ điển của tôi