TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13781. fluxional (toán học) vi phân

Thêm vào từ điển của tôi
13782. recommitment sự phạm lại

Thêm vào từ điển của tôi
13783. companionate marriage sự kết hôn có thoả thuận về sin...

Thêm vào từ điển của tôi
13784. unreel tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
13785. shinto đạo thần Nhật bản

Thêm vào từ điển của tôi
13786. scattergoad (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoang to...

Thêm vào từ điển của tôi
13787. hypercriticism tính quá khe khắt trong cách ph...

Thêm vào từ điển của tôi
13788. suberect gần thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
13789. provisionless không có lương thực cung cấp; k...

Thêm vào từ điển của tôi
13790. companionableness tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...

Thêm vào từ điển của tôi