13782.
suberect
gần thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
13783.
unpursued
không bị đuổi theo, không bị rư...
Thêm vào từ điển của tôi
13785.
abstractionist
(nghệ thuật) người theo chủ ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
13786.
jurisprudent
giỏi về luật pháp
Thêm vào từ điển của tôi
13787.
curtain lecture
lời trách móc (của người vợ) lú...
Thêm vào từ điển của tôi
13789.
knitwear
đồ đan, quần áo đan; hàng dệt k...
Thêm vào từ điển của tôi