13812.
plug
nút (chậu sứ rửa mặt, bể nước.....
Thêm vào từ điển của tôi
13813.
stony-hearted
vô tình; chai đá, nhẫn tâm (ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
13815.
provisionment
sự cung cấp lương thực, sự cung...
Thêm vào từ điển của tôi
13816.
federalist
người chủ trương lập chế độ liê...
Thêm vào từ điển của tôi
13817.
trivialism
tính tầm thường, tính không qua...
Thêm vào từ điển của tôi
13819.
gentlemanlike
lịch sự, hào hoa phong nhã; hào...
Thêm vào từ điển của tôi
13820.
overeagerness
tính quá khao khát, tính quá hă...
Thêm vào từ điển của tôi