13101.
sedgy
mọc đầy lách
Thêm vào từ điển của tôi
13102.
compeer
người ngang hàng, người bằng va...
Thêm vào từ điển của tôi
13103.
panic-monger
kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi
Thêm vào từ điển của tôi
13104.
despiteful
hiềm khích, thù oán; có ác cảm
Thêm vào từ điển của tôi
13105.
disregardful
không để ý đến, không đếm xỉa đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13106.
dasher
người ăn diện, người chịu diện
Thêm vào từ điển của tôi
13108.
peerlessness
tính có một không hai, tính vô ...
Thêm vào từ điển của tôi
13109.
charity-school
trường trẻ em mồ côi; viện trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
13110.
steam shovel
máy đào; máy xúc
Thêm vào từ điển của tôi