13091.
negrillo
em bé da đen, trẻ con da đen
Thêm vào từ điển của tôi
13092.
book-marker
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (tra...
Thêm vào từ điển của tôi
13093.
sexual selection
(sinh vật học) sự chọn lọc giới...
Thêm vào từ điển của tôi
13094.
steelyard
cái cân dọc
Thêm vào từ điển của tôi
13095.
inutility
tính chất vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
13096.
resistor
(vật lý) cái điện trở
Thêm vào từ điển của tôi
13097.
millennial
gồm một nghìn; nghìn năm
Thêm vào từ điển của tôi
13099.
immortal hand
(từ lóng) những con bài tốt nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi
13100.
ill-affected
có ý xâu, có ác ý
Thêm vào từ điển của tôi