TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13071. suppressio veri sự giấu sự thật; sự xuyên tạc s...

Thêm vào từ điển của tôi
13072. provisionality tính tạm thời, tính lâm thời

Thêm vào từ điển của tôi
13073. provisionalness tính tạm thời, tính lâm thời

Thêm vào từ điển của tôi
13074. graveless không mồ mả, không một nấm mồ

Thêm vào từ điển của tôi
13075. cantonment (quân sự) sự chia quân đóng từn...

Thêm vào từ điển của tôi
13076. actualize thực hiện, biến thành hiện thực

Thêm vào từ điển của tôi
13077. post captain (hàng hải) viên chỉ huy thuyền ...

Thêm vào từ điển của tôi
13078. air-bladder (sinh vật học) bong bóng hơi

Thêm vào từ điển của tôi
13079. dasher người ăn diện, người chịu diện

Thêm vào từ điển của tôi
13080. unconventionality tính không theo quy ước

Thêm vào từ điển của tôi