13111.
chordata
(động vật học) nghành dây sống
Thêm vào từ điển của tôi
13112.
reversional
(thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
13113.
horribleness
sự khủng khiếp, sự kinh khiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13115.
devotement
sự hiến dâng, sự dành hết cho
Thêm vào từ điển của tôi
13116.
existentialist
(triết học) người theo thuyết s...
Thêm vào từ điển của tôi
13117.
half-bred
lai
Thêm vào từ điển của tôi
13119.
porbeagle
(động vật học) cá nhám hồi
Thêm vào từ điển của tôi