12751.
pitch-and-toss
trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
12752.
hydroquinone
(hoá học) hyddroquinon
Thêm vào từ điển của tôi
12753.
outclimb
trèo giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
12755.
agreeableness
tính dễ chịu, tính dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
12756.
pupation
(động vật học) sự thành nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
12758.
irrelative
không dính dáng, không liên qua...
Thêm vào từ điển của tôi
12759.
spiritualistic
(thuộc) thuyết duy linh
Thêm vào từ điển của tôi