12741.
parlor-car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe sang
Thêm vào từ điển của tôi
12742.
fan tracery
(kiến trúc) trang trí hình nan ...
Thêm vào từ điển của tôi
12743.
antiaircraft
phòng không, chống máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
12744.
cleaning rod
que thông nòng súng
Thêm vào từ điển của tôi
12745.
pyramidist
nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-...
Thêm vào từ điển của tôi
12746.
conventionalist
người quá nệ tập tục, người quá...
Thêm vào từ điển của tôi
12748.
unobscured
không bị làm tối, không bị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
12750.
select committee
tiểu ban đặc biệt (có nhiệm vụ ...
Thêm vào từ điển của tôi