12731.
banner headline
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chữ lớn...
Thêm vào từ điển của tôi
12732.
unrivalled
không gì sánh được, vô song, vô...
Thêm vào từ điển của tôi
12733.
cough-drop
viên ho
Thêm vào từ điển của tôi
12734.
vastly
rộng lớn, mênh mông, bao la
Thêm vào từ điển của tôi
12736.
pupation
(động vật học) sự thành nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
12738.
costermonger
người mua bán hàng rong (cá, ho...
Thêm vào từ điển của tôi
12739.
caries
(y học) bệnh mục xương
Thêm vào từ điển của tôi
12740.
adopt
nhận làm con nuôi; nhận làm bố ...
Thêm vào từ điển của tôi