TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12781. recklessness tính không lo lắng, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
12782. post-costal (giải phẫu) sau sườn

Thêm vào từ điển của tôi
12783. assembly shop (kỹ thuật) phân xưởng lắp ráp

Thêm vào từ điển của tôi
12784. imprecise không chính xác, không đúng

Thêm vào từ điển của tôi
12785. irrationality tính không hợp lý, tính phi lý

Thêm vào từ điển của tôi
12786. improvidence tính không biết lo xa

Thêm vào từ điển của tôi
12787. incompact lỏng, không rắn chắc; không kết...

Thêm vào từ điển của tôi
12788. select committee tiểu ban đặc biệt (có nhiệm vụ ...

Thêm vào từ điển của tôi
12789. cottony (thuộc) bông; như bông

Thêm vào từ điển của tôi
12790. dirt-eating chứng ăn đất

Thêm vào từ điển của tôi