TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12791. devitalize làm mất sinh khí; làm hao mòn s...

Thêm vào từ điển của tôi
12792. vainglorious dương dương tự đắc

Thêm vào từ điển của tôi
12793. catamountain (động vật học) mèo rừng Âu

Thêm vào từ điển của tôi
12794. authoritarianism chủ nghĩa độc đoán

Thêm vào từ điển của tôi
12795. flaunty khoe khoang, phô trương, chưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
12796. altar-piece bức trang trí sau bàn thờ

Thêm vào từ điển của tôi
12797. interconnection quan hệ nối liền với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
12798. ascribe đổ tại, đổ cho

Thêm vào từ điển của tôi
12799. carpet-bagger người ứng cử (quốc hội...) ở ng...

Thêm vào từ điển của tôi
12800. visualization sự làm cho mắt trông thấy được

Thêm vào từ điển của tôi