TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12031. quick step (quân sự) bước nhanh (dùng tron...

Thêm vào từ điển của tôi
12032. jelly-fish (động vật học) con sứa

Thêm vào từ điển của tôi
12033. half-binding kiểu đóng sách nửa da (góc và g...

Thêm vào từ điển của tôi
12034. gutter-journalism bảo chải rẻ tiền, báo lá cải

Thêm vào từ điển của tôi
12035. landlordism chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
12036. pine-beauty (động vật học) mọt thông

Thêm vào từ điển của tôi
12037. internal revenue thu hoạch thuế trong nước (trừ ...

Thêm vào từ điển của tôi
12038. over-curious quá tò mò

Thêm vào từ điển của tôi
12039. palace car toa xe lửa sang trọng

Thêm vào từ điển của tôi
12040. bow-wow tiếng gâu gâu (cho sủa)

Thêm vào từ điển của tôi