12033.
mamelon
gò đất, mô đất, nằm đất
Thêm vào từ điển của tôi
12034.
forelock
chùm tóc phía trên trán
Thêm vào từ điển của tôi
12036.
regrettable
đáng tiếc, đáng ân hận
Thêm vào từ điển của tôi
12037.
complicatedness
tính chất phức tạp, tính chất r...
Thêm vào từ điển của tôi
12038.
unattackable
không thể đánh nổi, không thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
12039.
citronella
(thực vật học) cây xả
Thêm vào từ điển của tôi
12040.
grenadine
món thịt bê rán vàng, món thịt ...
Thêm vào từ điển của tôi